Kéo cắt cá sấu hiệu quả để xử lý vật liệu
$8900-98000 /Set/Sets
| Hình thức thanh toán: | L/C,T/T,D/P,D/A,Paypal |
| Incoterm: | FOB,CFR,CIF,EXW |
| Đặt hàng tối thiểu: | 1 Set/Sets |
| Giao thông vận tải: | Ocean,Land,Air,Express |
| Hải cảng: | SHANGHAI,QINGDAO,NINGBO |
English
$8900-98000 /Set/Sets
| Hình thức thanh toán: | L/C,T/T,D/P,D/A,Paypal |
| Incoterm: | FOB,CFR,CIF,EXW |
| Đặt hàng tối thiểu: | 1 Set/Sets |
| Giao thông vận tải: | Ocean,Land,Air,Express |
| Hải cảng: | SHANGHAI,QINGDAO,NINGBO |
| Đơn vị bán hàng | : | Set/Sets |
| Loại gói hàng | : | GÓI XUẤT KHẨU TIÊU CHUẨN |
The file is encrypted. Please fill in the following information to continue accessing it
Kéo cắt cá sấu hiệu quả để xử lý vật liệu là một công cụ linh hoạt và bền bỉ được thiết kế để hợp lý hóa các nhiệm vụ xử lý vật liệu trong các ngành công nghiệp khác nhau. Lưỡi cắt cá sấu này được thiết kế để mang lại độ chính xác và hiệu quả, khiến nó trở thành một sự bổ sung thiết yếu cho bất kỳ nhà xưởng hoặc môi trường công nghiệp nào. Cho dù bạn đang làm việc với kim loại, nhựa hay các vật liệu cứng khác, kéo cắt cá sấu có tay cầm đảm bảo việc cắt và tạo hình dễ dàng. Mô hình công nghiệp cắt cá sấu được chế tạo để chịu được việc sử dụng nhiều, mang lại hiệu suất và độ tin cậy lâu dài.
Thông số kỹ thuật
|
型号
Type
|
最大剪切
(kn/ton) Max Shear Force
|
最大压料力
(ton) Max Holding Force
|
最大张口
(mm)
Max Blade Opening
|
刀口长度(mm) Blade Length Opening |
每分钟可剪切次数(times/min)
Shearing Frequency
|
主要被剪切材料尺寸 (mm) Material size | 机器总功率 Power(kw) | 操作方式 Operation |
| Q43-1000 | 1000/100 | 160/16 | 280 | 600 | 8-16 | 40X40 Φ 45 | 11 | Manual or Automatic |
| Q43-1200 | 1200/120 | 200/20 | 280 | 600 | 8-16 | 45X45 Φ 50 | 15 | |
| Q43-1600 | 1600/160 | 250/25 | 320 | 700 |
8-16 | 55X55 Φ 63 | 18.5 | |
| Q43-2000 | 2000/200 | 250/25 | 380 | 800 | 8-16 | 65X65 Φ 75 | 22 | |
| Q43-2500 | 2500/250 | 250/25 | 450 | 1000 | 8-16 | 70X70 Φ 80 | 30 | |
| Q43-3150 | 3150/315 | 420/42 | 520 | 1200 | 8-16 | 80X80 Φ 90 | 37 | |
| Q43-4000 | 4000/400 | 420/42 | 520 | 1200 | 8-16 | 90X90 Φ 100 | 44 | |
| Q43-5000 | 5000/500 | 500/50 | 650 | 1500 | 8-16 | 100X100 Φ 110 | 60 | |
| Q43-6300 | 6300/630 | 500/50 | 650 | 1500 | 8-16 | 105X105 Φ 120 |
74
|
Privacy statement: Your privacy is very important to Us. Our company promises not to disclose your personal information to any external company with out your explicit permission.
Fill in more information so that we can get in touch with you faster
Privacy statement: Your privacy is very important to Us. Our company promises not to disclose your personal information to any external company with out your explicit permission.